Trước hết, cần nói rõ: trong đời sống thường ngày, chữ “điên” được dùng rất rộng và rất lẫn lộn. Có người mắc bệnh tâm thần theo y khoa, có người chỉ rối loạn cảm xúc tạm thời, có người hành xử khác thường nên bị xem là “không bình thường”. Phật giáo không tiếp cận con người bằng nhãn dán như vậy. Đức Phật nhìn thẳng vào khổ (dukkha) và nguyên nhân của khổ, chứ không phân loại con người theo chuẩn “bình thường - bất thường” của thế gian.

Nếu xét theo giáo lý, điều kiện cốt lõi để tu tập không phải là trí thông minh, học vấn hay khả năng lý luận sắc bén, mà là có một mức độ tỉnh thức và khả năng tiếp nhận, dù rất nhỏ, đối với thiện pháp. Trong kinh điển, Đức Phật từng dạy rằng hạt giống giác ngộ có mặt trong tất cả chúng sinh. Vấn đề không phải là có hay không, mà là hạt giống ấy có điều kiện để nảy mầm hay không.
Với người mắc bệnh tâm thần nặng, tâm thức bị rối loạn nghiêm trọng, mất khả năng nhận biết rõ ràng thân - tâm, thì việc tu tập theo nghĩa thông thường (nghe pháp, quán chiếu, hành thiền) gần như không khả thi. Không phải vì họ “kém giá trị” hay “bị loại khỏi con đường giải thoát”, mà vì điều kiện tâm lý hiện tại không đủ để thực hành. Giống như một người đang sốt cao mê man thì không thể ngồi thiền, nhưng không vì thế mà nói người ấy không có khả năng khỏe lại.
Tuy nhiên, Phật giáo không chỉ nhìn tu tập trong một đời. Luật nhân quả và tái sinh cho thấy: nếu một người hiện tại mang nghiệp bệnh tâm thần, nhưng vẫn còn những khoảnh khắc hiền lành, không làm ác, được sống trong môi trường từ bi, được chăm sóc bằng tình thương, thì chính điều đó đã là tu, dù không có hình thức. Công đức ấy trở thành tư lương cho đời sau, khi các chướng ngại giảm bớt, con đường tu tập có thể mở ra rõ ràng hơn.
Quan trọng hơn, Phật giáo cũng nhắc chúng ta cẩn trọng với khái niệm “điên” và “tỉnh”. Trong kinh, Đức Phật từng ví von: chúng sinh bị tham, sân, si chi phối thì cũng giống như người điên, nói cười, tranh giành, gây khổ cho nhau mà tưởng là hạnh phúc. Nếu xét kỹ, rất nhiều người được xem là “bình thường” ngoài xã hội nhưng sống trong tham vọng mù quáng, sân hận triền miên, si mê danh lợi, thì xét theo nghĩa sâu của đạo, họ cũng đang “mê” chứ chưa hề “tỉnh”.
Ngược lại, có những người hành xử khác lạ, ít nói, sống đơn giản, không tranh giành, không làm hại ai, tâm ít vọng động, nhưng vì không phù hợp chuẩn mực xã hội nên bị xem là “không bình thường”. Nếu trong họ có sự an ổn, không gây khổ cho mình và người khác, thì xét theo tinh thần Phật pháp, họ lại gần với tỉnh thức hơn nhiều người “bình thường” khác.
Vì vậy, câu hỏi không nên dừng ở chỗ “người điên có thể giác ngộ không?”, mà nên chuyển thành: trong hoàn cảnh tâm thức hiện tại, người ấy có điều kiện nào để bớt khổ và gieo nhân lành hay không? Giác ngộ không phải là một danh hiệu đạt được bằng lý trí, mà là sự vắng mặt của vô minh, tham chấp và khổ đau. Khi một người, dù ở trạng thái tâm lý nào, sống ít hại hơn, bớt chấp hơn, hiền hơn, thì họ đã đi đúng hướng của đạo.
Cuối cùng, câu hỏi này cũng là lời nhắc cho người đang “bình thường”: đừng vội đứng trên cao để phán xét ai là điên, ai là tỉnh. Trong mắt đạo, kẻ thật sự mê là người không thấy được khổ và nguyên nhân của khổ trong chính mình. Và kẻ đang tỉnh, dù rất âm thầm, là người biết quay về chăm sóc tâm mình, giảm khổ cho mình và cho người khác, từng chút một, trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Theo Công thông tin Phật Giáo